Âm Hán Việt “phục” — 10 chữ
Cùng mặt chữ: phúc (6) phức (4)
復
fù · 복
return; repeat; repeatedly; hexagram ䷗
伏
fú · 복
crouch, crawl, lie hidden, conceal
腹
fù · 복
stomach, belly, abdomen; inside
服
fú · 복
clothes; wear, dress
袱
fú
a piece of cloth used wrap bundles
宓
mì · 복
quiet, silent; in good health
鵩
fú · 복
owl-like bird; buzzard; Otus scops
鳆
fù · 복
abalone
鰒
fù · 복
abalone
𫛳
fú
owl-like bird; buzzard; Otus scops
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.