Âm Hán Việt "phiến": 8 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “phiến” — 8 chữ
Cùng mặt chữ: phiên (6) phiền (2)
片
piàn · 편
slice, splinter, strip; rad. 91
扇
shàn · 선
fan; door panel
骗
piàn
swindle, cheat out of, defraud
騙
piàn · 편
swindle, cheat out of, defraud
贩
fàn · 판
peddler, hawker, street merchant
販
fàn · 판
peddler, hawker, street merchant
煽
shān · 선
stir up, incite, agitate, provoke
翩
piān · 편
fly, flutter
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.