Âm Hán Việt "oa": 17 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “oa” — 17 chữ
Cùng mặt chữ: oà (3)
锅
guō
cooking-pot, saucepan
鍋
guō · 과
cooking-pot, saucepan
窝
wō · 와
nest; cave, den; hiding place
窩
wō · 와
nest; cave, den; hiding place
娃
wá · 와
baby; doll; pretty girl
蛙
wā · 와
frog
娲
wā
a goddess, the mythological sister and s
媧
wā · 왜
mythological snail goddess
涡
wō · 와
swirl, whirlpool, eddy
渦
wō · 와
swirl, whirlpool, eddy
洼
wā · 와
hollow; pit; depression; swamp
窪
wā · 와
hollow; pit; depression; swamp
喎
wāi
a wry mouth; (Cant.) a final particle ex
呱
gū · 고
wail, crying of child; swear at
蜗
wō
a snail, Euhadra callizona
蝸
wō · 와
snail
㖞
wāi
(simplified form of 喎) a wry mouth
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.