Âm Hán Việt "mạch": 9 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “mạch” — 9 chữ
Cùng mặt chữ: mách (2)
脉
mài · 맥
blood vessels, veins, arteries
脈
mài · 맥
blood vessels, veins, arteries
麦
mài · 맥
wheat, barley, oats; simplified form of
麥
mài · 맥
wheat, barley, oats; Kangxi radical 199
陌
mò · 맥
foot path between rice fields
蓦
mò
suddenly, quickly, abruptly
驀
mò · 맥
suddenly, quickly, abruptly
貊
mò · 맥
leopard; ancient tribe in northeastern C
霢
mài
dust
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.