Âm Hán Việt “ma” — 9 chữ
Cùng mặt chữ: má (7) mã (7) mạ (7) mà (2) mả (1)
么
me, yāo
interrogative particle; small
麼
me
interrogative final particle; insignific
魔
mó · 마
demon, evil spirits; magic power
摩
mó · 마
rub, scour, grind; friction
麻
má · 마
hemp, jute, flax; sesame; Kangxi radical
蟆
má
frog, toad
蘑
mó
type of edible mushroom
劘
mó · 마
make into mince
痲
má · 마
pock-marked; leprosy; measles
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.