Âm Hán Việt “luân” — 10 chữ
Cùng mặt chữ: luận (2) luẩn (1)
轮
lún · 륜
wheel; revolve, turn; recur
輪
lún · 륜
wheel; revolve, turn; recur
伦
lún · 륜
normal human relationships
倫
lún · 륜
normal human relationships
抡
lūn · 론
swing, brandish, flourish
掄
lūn · 론
swing, brandish, flourish
纶
lún · 륜
green silk thread or tassel
綸
lún · 륜
green silk thread or tassel
囵
lún
all, complete, entire
圇
lún · 륜
all, complete, entire
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.