Âm Hán Việt "linh": 10 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “linh” — 10 chữ
Cùng mặt chữ: lĩnh (4) lình (2) lính (1)
灵
líng · 령
spirit, soul; spiritual world
靈
líng · 령
spirit, soul; spiritual world
铃
líng · 령
bell
鈴
líng · 령
bell
翎
líng · 령
feather; plume; wing
聆
líng · 령
listen, hear
蛉
líng · 령
dragonfly, Libellulidae; lacewing
苓
líng · 령
fungus, tuber; licorice
囹
líng · 령
prison, enclosure
霝
líng
drops of rain; to fall in drops
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.