Âm Hán Việt "cương": 14 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “cương” — 14 chữ
Cùng mặt chữ: cuống (5) cuồng (1) cưỡng (1) cưởng (1)
刚
gāng · 강
hard, tough, rigid, strong
剛
gāng · 강
hard, tough, rigid, strong
岗
gǎng · 강
post; position
崗
gǎng · 강
post; position
纲
gāng · 강
heavy rope, hawser; main points
綱
gāng · 강
heavy rope, hawser; main points
冈
gāng
ridge or crest of hill
岡
gāng · 강
ridge or crest of hill
僵
jiāng · 강
stiff and motionless, stock still
疆
jiāng · 강
boundary, border, frontier
缰
jiāng
reins, bridle
彊
jiàng · 강
stubborn, uncompromising
殭
jiāng · 강
a stiff corpse
韁
jiāng · 강
reins, halter; bridle
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.