Âm Hán Việt "chiêm": 9 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “chiêm” — 9 chữ
Cùng mặt chữ: chiếm (1)
占
zhàn · 점
divine; observe; versify
詹
zhān · 첨
surname; talk too much, verbose
瞻
zhān · 첨
look; look out for; respect
砧
zhēn · 침
anvil; flat stone
觇
chān
peek; spy on, watch; investigate
覘
chān · 점
peek; spy on, watch; investigate
谵
zhān
talkative; incoherent talk
譫
zhān · 섬
talkative; incoherent talk
秥
nián
white rice
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.