Âm Hán Việt "ban": 9 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “ban” — 9 chữ
Cùng mặt chữ: bàn (9) bán (5) bạn (4) bắn (4) bẳn (3) bận (3) băn (2) bản (2) bẩn (2) bần (2) bấn (1)
班
bān · 반
class, group, grade; squad; job
颁
bān · 반
confer, bestow; publish, promulgate
頒
bān · 반
confer, bestow; publish, promulgate
赐
cì · 사
give, bestow favors; appoint
賜
cì · 사
give, bestow favors; appoint
斑
bān · 반
mottled, striped, freckle
扮
bàn · 분
dress up; dress up as
瘢
bān · 반
scar, mole
斒
bān
variegated; striped; marbled
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.